PET-CT 3D

Positron Emission Tomography · Computed Tomography

Kỹ thuật PET-CT trong chẩn đoán hình ảnh ung thư

Từ một nguyên tử ¹⁸F tới hình ảnh toàn thân: xem, xoay và thử từng bước bằng mô hình 3D.

Bắt đầu

Kéo ngang để xoay · hình MIP toàn thân của ca ung thư vú trong bài

Mở đầu

Một kỹ thuật, hai loại thông tin

PET-CT là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tân tiến ứng dụng y học hạt nhân, mang lại hiệu quả ưu việt hơn phần lớn các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh phổ biến.

PET — chuyển hóa

Đánh giá hoạt động chuyển hóa hoặc các quá trình sinh học của mô bằng dược chất phóng xạ (¹⁸F-FDG).

CT — giải phẫu

Tia X cho hình thái, vị trí chính xác và hiệu chỉnh suy giảm cho ảnh PET.

PET/CT — ghép

Chồng hai ảnh trên cùng một lần chụp: thấy ổ tăng chuyển hóa nằm ở đâu trên giải phẫu.

Cơ chế · 1

¹⁸F và phân rã beta dương (β⁺)

Hạt nhân ¹⁸F có 9 proton và 9 neutron. Một proton biến thành neutron, phát ra positron (e⁺) và neutrino; hạt nhân trở thành ¹⁸O bền.

¹⁸₉F → ¹⁸₈O + e⁺ + νₑ

Hạt nhân: 9 proton · 9 neutron


Chu kỳ bán rã ~109,8 phút

Ví dụ theo phiếu kết quả trong bài: tiêm 8 mCi ¹⁸F-FDG, chụp sau một giờ.

Cơ chế · 2

Glucose và ¹⁸F-FDG: khác nhau đúng một vị trí

¹⁸F-FDG (2-deoxy-2-[¹⁸F]fluoro-D-glucose) có cấu trúc gần giống glucose: tại C2, nhóm OH của glucose được thay bằng ¹⁸F. Vì vậy tế bào nhận FDG như nhận glucose.

Cacbon
Oxy
Hydro
¹⁸F

Glucose

Glucose → Glucose-6-phosphate → tiếp tục đường phân → tạo ATP

¹⁸F-FDG

¹⁸F-FDG → ¹⁸F-FDG-6-phosphate → khó chuyển hóa tiếp → giữ lại trong tế bào

Kéo ngang để xoay phân tử. Dạng ghế (chair) của vòng pyranose, mọi nhóm thế ở vị trí xích đạo.

Cơ chế · 3

Vì sao FDG “phát sáng” ở khối u

FDG và glucose cùng đi qua kênh GLUT và cùng được hexokinase phosphoryl hóa. Glucose-6-phosphate đi tiếp vào đường phân; FDG-6-phosphate thì ở lại. Tế bào ung thư có nhiều GLUT và hexokinase hơn nên giữ FDG nhanh hơn.

FDG-6-P bị giữ lại0
Glucose đã đi vào đường phân0
Glucose¹⁸F-FDGPhosphate
  1. Tiêm ¹⁸F-FDG vào tĩnh mạch: FDG phân bố theo tuần hoàn đến các mô.
  2. Tế bào hấp thu FDG qua các chất vận chuyển glucose (GLUT).
  3. FDG bị phosphoryl hóa: hexokinase chuyển FDG thành FDG-6-phosphate, ít tham gia tiếp đường phân nên bị giữ lại.
  4. Phát xạ positron (β⁺): ¹⁸F phân rã, positron gặp electron → hủy cặp, tạo hai photon 511 keV bay gần như ngược chiều.
  5. PET ghi nhận đồng thời hai photon, tái tạo bản đồ phân bố hoạt độ phóng xạ trong cơ thể.

Glucose máu cao cạnh tranh kênh GLUT nên làm giảm hấp thu FDG của khối u — lý do bệnh nhân cần nhịn ăn trước chụp.

Cơ chế · 4

Máy PET ghi nhận trùng phùng

Mỗi lần hủy cặp tạo hai photon 511 keV bay ngược chiều. Khi hai đầu dò đối diện cùng ghi nhận trong một cửa sổ thời gian rất ngắn, máy vẽ một đường đáp ứng (LOR). Hàng triệu đường như vậy được tái tạo thành ảnh. Kéo khối u để đổi vị trí và xem ảnh tái tạo thay đổi theo.

Ảnh tái tạo (chiếu ngược, chưa lọc)

Sự kiện trùng phùng: 0

Mô phỏng 2D một lát cắt: khối u phát nhiều sự kiện nhất, cơ tim đứng thứ hai (hấp thu sinh lý), phần còn lại là nền.

Hình ảnh

Trộn PET với CT

PET cho biết ở đâu chuyển hóa mạnh (SUV), CT cho biết đó là cấu trúc gì (HU). Đổi cửa sổ CT, kéo thanh trộn và rê chuột lên ảnh để đọc hai con số tại từng điểm.

Rê chuột hoặc chạm lên ảnhCT: — HUPET: SUV —

Lát cắt mô phỏng: khối u thùy trên phổi phải và hạch trung thất. Đậm độ CT gần như mô mềm, chỉ PET cho thấy chúng tăng chuyển hóa.

So sánh

PET-CT, CT và MRI

Tiêu chíPET-CTCTMRI
Nguyên lýPhóng xạ β⁺ kết hợp tia XTia XTừ trường và sóng RF
Đánh giá chínhChuyển hóa và giải phẫuHình thái giải phẫuĐặc tính mô mềm
Chất sử dụng¹⁸F-FDG, có thể thêm iodCản quang iodTương phản gadolinium
Độ phân giải không gianPET thấp; CT caoRất caoCao
Tương phản mô mềmPhụ thuộc CTTrung bìnhRất cao
Đánh giá chuyển hóaTrực tiếp qua chất đánh dấuKhông trực tiếpGián tiếp
Định lượngSUVHUADC, T1, T2
Phát hiện di căn xaTốt với nhiều ung thưTốtTốt tùy cơ quan
Đánh giá xâm lấn tại chỗHạn chế hơn MRI ở nhiều vị tríTốtRất tốt
Đánh giá đáp ứng điều trịChuyển hóa + hình tháiThay đổi hình tháiHình thái + chức năng

Đọc hình

Thang màu và phân bố FDG toàn thân

Hình MIP xoay 360°: mỗi điểm ảnh là giá trị hấp thu lớn nhất trên đường nhìn. Rê chuột lên một màu trong bảng để chỉ xem vùng có mức hấp thu đó; chọn ca để thêm tổn thương.

MàuMức hấp thuÝ nghĩaPhân bố sinh lý thường gặp
ĐỏRất caoChuyển hóa rất mạnhNão, cơ tim (thay đổi)
VàngCaoTăng chuyển hóaGan, ruột, cơ tim (thay đổi)
Xanh láTrung bìnhChuyển hóa trung bìnhGan, tủy xương, cơ
Xanh dươngThấpChuyển hóa thấpPhổi, cơ nghỉ, mô mỡ
ĐenRất thấpÍt hoặc không ghi nhận hoạt độPhổi chứa khí, vùng ít hoạt độ

Đọc hình

Thang Deauville 5 điểm trong lymphoma

So mức hấp thu của tổn thương với hai mốc trong chính cơ thể bệnh nhân: trung thất (bể máu) và gan. Kéo thanh SUV để xem điểm thay đổi.

Quy ước minh họa: “cao hơn gan rõ rệt” lấy ≥ 2 lần SUVmax gan. Điểm 1–3 sau điều trị thường được coi là đáp ứng chuyển hóa hoàn toàn; 4–5 gợi ý còn bệnh hoạt động — cần đối chiếu lâm sàng.

Điểm Deauville4
ĐiểmTiêu chuẩn hấp thu FDG
1Không có hấp thu bất thường
2Hấp thu ≤ trung thất
3Hấp thu > trung thất nhưng ≤ gan
4Hấp thu cao hơn gan mức độ vừa
5Hấp thu cao hơn gan rõ rệt và/hoặc có tổn thương mới phù hợp lymphoma

Đọc hình

Gợi ý ung thư hay lành tính/sinh lý?

Với mỗi tiêu chí, chọn đặc điểm bạn thấy trên hình. Thanh bên dưới tổng hợp xu hướng — chỉ để học, không thay cho chẩn đoán.

Tiêu chíGợi ý ung thưGợi ý lành tính/sinh lý
Vị trí hấp thu FDG
Kiểu hấp thu
SUVmax
Hình thái trên CT
Diễn biến
Lành tính / sinh lý
Gợi ý ung thư

Chưa chọn tiêu chí nào.

Lâm sàng

Lợi thế và chỉ định

FDG PET phát hiện và phân biệt (định tính và định lượng) tổn thương ác tính tăng chuyển hóa với quá trình lành tính ít bắt giữ FDG; phân biệt hoại tử, xơ hóa sau điều trị với u còn tồn dư hoặc tái phát — đây là hạn chế của CT, MRI.

0% chính xác hơn PET riêng rẽ khi xác định giai đoạn ung thư (PET/CT)
0% bác sĩ thay đổi ý định điều trị ban đầu sau PET/CT (Hillner, NOPR)
0% BN ung thư phổi không tế bào nhỏ thay đổi điều trị nhờ PET (Viney)

Bảng 1. Các chỉ định của PET, PET/CT được bảo hiểm y tế Hoa Kỳ (CMS) chấp nhận

Bệnh lýCác chỉ định cụ thể
Ung thư
Ung thư vúĐánh giá và đánh giá lại giai đoạn, theo dõi đáp ứng với điều trị
Ung thư đại – trực tràngChẩn đoán, đánh giá giai đoạn và đánh giá lại giai đoạn ung thư
Ung thư thực quảnChẩn đoán, đánh giá giai đoạn và đánh giá lại giai đoạn ung thư
Ung thư đầu – cổ *Chẩn đoán, đánh giá giai đoạn và đánh giá lại giai đoạn ung thư
Ung thư phổi không phải tế bào nhỏChẩn đoán, đánh giá giai đoạn và đánh giá lại giai đoạn ung thư
Các khối mờ phổi đơn độcĐánh giá đặc điểm các khối mờ chưa xác định rõ trên CT
Bệnh hạch ác tínhChẩn đoán, đánh giá giai đoạn và đánh giá lại giai đoạn ung thư
Ung thư hắc tốChẩn đoán, đánh giá giai đoạn và đánh giá lại giai đoạn ung thư
Ung thư tuyến giápĐánh giá lại giai đoạn ung thư
Ung thư cổ tử cungĐánh giá giai đoạn ung thư kết hợp với phương pháp qui ước
Tim mạch
Bệnh thiếu máu cơ tim cục bộXạ hình tưới máu cơ tim PET sử dụng Rb-82 hoặc ¹³NH₃ amoniac
Đánh giá cơ tim sống cònChẩn đoán ban đầu hay khi không xác định được trên SPECT trước khi can thiệp tái tưới máu
Thần kinh
Co giật do động kinh kháng với điều trị nội khoaChỉ chấp nhận khi đánh giá trước phẫu thuật

Lâm sàng

Ứng dụng theo từng loại ung thư

Chọn loại ung thư để xem các con số trong bài: độ nhạy (Se), độ đặc hiệu (Sp) của PET so với các phương pháp khác.

Ca lâm sàng

Hình ảnh trong bài

Bấm vào ảnh để xem lớn; cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to, kéo để di chuyển, phím ← → để chuyển ảnh.